固體熱容激光器

gù tǐ rè róng jī guāng qì cố thể nhiệt dung kích quang khí

Hán Việt: cố thể nhiệt dung kích quang khí · Pinyin: gù tǐ rè róng jī guāng qì

Tổng quan

laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)

Cấu tạo: (cố) + (thể) + (nhiệt) + (dung) + (kích) + (quang) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)