國立西南聯合大學

guó lì xī nán lián hé dà xué quốc lập tây nam liên hợp đại học

Hán Việt: quốc lập tây nam liên hợp đại học · Pinyin: guó lì xī nán lián hé dà xué

Tổng quan

Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc gia (Đại học Bắc Kinh, Thanh Hoa và Nam Khai di tản đến Côn Minh 1937-1945)

Cấu tạo: (quốc) + (lập) + 西 (tây) + (nam) + (liên) + (hợp) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc gia (Đại học Bắc Kinh, Thanh Hoa và Nam Khai di tản đến Côn Minh 1937-1945)

Eng

  • CC-CEDICT National Southwest Combined University (Peking, Tsinghua and Nankai Universities in exile in Kunming 1937-1945)
  • Cihui National Southwest Combined University (Peking, Tsinghua and Nankai Universities in exile in Kunming 1937-1945)