國語羅馬字拼音

quốc ngữ la mã tự bính âm

Hán Việt: quốc ngữ la mã tự bính âm

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (ngữ) + (la) + (mã) + (tự) + (bính) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國語羅馬字拼音 uóyǔ Luómǎzì pīnyīn n. <lg.> National Romanization (GR)