國際建築師協會
quốc tế kiến trúc sư hiệp hội
Hán Việt: quốc tế kiến trúc sư hiệp hội · Pinyin: guó jì jiàn zhú shī xié huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 師 (sư) + 協 (hiệp) + 會 (hội)
Hán Việt: quốc tế kiến trúc sư hiệp hội · Pinyin: guó jì jiàn zhú shī xié huì
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 師 (sư) + 協 (hiệp) + 會 (hội)