國際科學奧林匹克

guó jì kē xué ào lín pǐ kè quốc tế khoa học áo lâm thất khắc

Hán Việt: quốc tế khoa học áo lâm thất khắc · Pinyin: guó jì kē xué ào lín pǐ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (khoa) + (học) + (áo) + (lâm) + (thất) + (khắc)