國際經濟學商學學生會
quốc tế kinh tể học thương học học sanh hội
Hán Việt: quốc tế kinh tể học thương học học sanh hội · Pinyin: guó jì jīng jì xué shāng xué xué sheng huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 商 (thương) + 學 (học) + 學 (học) + 生 (sanh) + 會 (hội)