圆窗 viên song Hán Việt: viên song Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 窗 (song)Hán Việtviên songCấu tạo圓 + 窗 · viên + song nghĩa thành phần: viên + song Nghĩa ViệtBiên soạn 圓窗 uánchuāng n. roundelEngCihui 圓窗 uánchuāng n. roundelTần suất từ 圓窗 uánchuāng n. roundel Từ liên quan Gần nghĩa圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团