圆荚

viên giáp

Hán Việt: viên giáp

Tổng quan

(thực vật học) quả nang (chủ yếu nói về cây bông, cây lanh)

Cấu tạo: 圓 (viên) + 莢 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả đậu tròn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boll

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团