國以民爲本,民以食爲天
Pinyin: guó yǐ mín wéi běn,mín yǐ shí wéi tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 以 (dĩ) + 民 (dân) + 爲 (vi) + 本 (bổn) + , + 民 (dân) + 以 (dĩ) + 食 (thực) + 爲 (vi) + 天 (thiên)
Pinyin: guó yǐ mín wéi běn,mín yǐ shí wéi tiān
Cấu tạo: 國 (quốc) + 以 (dĩ) + 民 (dân) + 爲 (vi) + 本 (bổn) + , + 民 (dân) + 以 (dĩ) + 食 (thực) + 爲 (vi) + 天 (thiên)