國家癌癥研究中心
quốc gia nham trưng nghiên cứu trung tâm
Hán Việt: quốc gia nham trưng nghiên cứu trung tâm · Pinyin: guó jiā ái zhèng yán jiū zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 癌 (nham) + 癥 (trưng) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 中 (trung) + 心 (tâm)