國家醫療服務體系
quốc gia y liệu phục vụ thể hệ
Hán Việt: quốc gia y liệu phục vụ thể hệ · Pinyin: guó jiā yī liáo fú wù tǐ xì
Tổng quan
Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 醫 (y) + 療 (liệu) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 體 (thể) + 系 (hệ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)
Eng
- CC-CEDICT National Health Service (UK)
- Cihui National Health Service (UK)