國泰世華商業銀行
quốc thái thế hoa thương nghiệp ngân hành
Hán Việt: quốc thái thế hoa thương nghiệp ngân hành · Pinyin: guó tài shì huá shāng yè yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 泰 (thái) + 世 (thế) + 華 (hoa) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 銀 (ngân) + 行 (hành)