國際互聯網絡

guó jì hù lián wǎng luòquốc tế hỗ liên võng lạc

Hán Việt: quốc tế hỗ liên võng lạc · Pinyin: guó jì hù lián wǎng luò

Tổng quan

Internet

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 internet
  • Tần suất từ Internet

Eng

  • Cihui Internet
  • Tần suất từ Internet

Đức

  • Handedict Internet

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際人權標準 · 國際關係學院 · 國際刑警組織 · 國際勞工組織 · 國際醫療中心 · 國際商業機器 · 國際數學聯盟 · 國際標準書號