國際標準書號

guó jì biāo zhǔn shū hàoquốc tế tiêu chuẩn thư hào

Hán Việt: quốc tế tiêu chuẩn thư hào · Pinyin: guó jì biāo zhǔn shū hào

Tổng quan

ISBN

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 書 (thư) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ISBN
  • Google Alex v6 mã số sách tiêu chuẩn
  • Tần suất từ ISBN
  • Biên soạn 國際標準書號 uójì Biāozhǔn Shūhào n. International Standard Book Number (ISBN)

Eng

  • Cihui 國際標準書號 uójì Biāozhǔn Shūhào n. International Standard Book Number (ISBN)
  • Tần suất từ 國際標準書號 uójì Biāozhǔn Shūhào n. International Standard Book Number (ISBN)

Đức

  • Handedict International Standard Book Number (ISBN) (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際互聯網絡 · 國際人權標準 · 國際關係學院 · 國際刑警組織 · 國際勞工組織 · 國際醫療中心 · 國際商業機器 · 國際數學聯盟