國際關係學院

guó jì guān xì xué yuànquốc tế quan hệ học viện

Hán Việt: quốc tế quan hệ học viện · Pinyin: guó jì guān xì xué yuàn

Tổng quan

Đại học Quan hệ Quốc tế, Bắc Kinh, thành lập năm 1949

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Quan hệ Quốc tế
  • Google Alex v6 Học viện Quan hệ Quốc tế
  • Tần suất từ Đại học Quan hệ Quốc tế, Bắc Kinh, thành lập năm 1949

Eng

  • Cihui University of International Relations, Beijing, established in 1949
  • Tần suất từ University of International Relations, Beijing, established in 1949

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際互聯網絡 · 國際人權標準 · 國際刑警組織 · 國際勞工組織 · 國際醫療中心 · 國際商業機器 · 國際數學聯盟 · 國際標準書號