國際數學聯盟
quốc tế sổ học liên minh
Hán Việt: quốc tế sổ học liên minh · Pinyin: guó jì shù xué lián méng
Tổng quan
Liên đoàn Toán học Quốc tế
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 數 (sổ) + 學 (học) + 聯 (liên) + 盟 (minh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Liên đoàn Toán học
- Google Alex v6 Liên đoàn Toán học Quốc tế
Eng
- Cihui International Mathematical Union
Đức
- Handedict Internationale Mathematische Union, IMU (Org, Math)