國際醫療中心

guó jì yī liáo zhōng xīnquốc tế y liệu trung tâm

Hán Việt: quốc tế y liệu trung tâm · Pinyin: guó jì yī liáo zhōng xīn

Tổng quan

Trung tâm Y tế Quốc tế

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 醫 (y) + 療 (liệu) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trung tâm y tế quốc tế

Eng

  • Cihui International Medical Center

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際互聯網絡 · 國際人權標準 · 國際關係學院 · 國際刑警組織 · 國際勞工組織 · 國際商業機器 · 國際數學聯盟 · 國際標準書號