國際人權標準

guó jì rén quán biāo zhǔnquốc tế nhân quyền tiêu chuẩn

Hán Việt: quốc tế nhân quyền tiêu chuẩn · Pinyin: guó jì rén quán biāo zhǔn

Tổng quan

các chuẩn mực nhân quyền quốc tế

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 人 (nhân) + 權 (quyền) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn mực quốc tế
  • Google Alex v6 tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế

Eng

  • Cihui international human rights norms

Từ liên quan

Gần nghĩa

國際互聯網絡 · 國際關係學院 · 國際刑警組織 · 國際勞工組織 · 國際醫療中心 · 國際商業機器 · 國際數學聯盟 · 國際標準書號