國際原子能結構
quốc tế nguyên tử năng kết cấu
Hán Việt: quốc tế nguyên tử năng kết cấu · Pinyin: guó jì yuán zǐ néng jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 能 (năng) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Hán Việt: quốc tế nguyên tử năng kết cấu · Pinyin: guó jì yuán zǐ néng jié gòu
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 能 (năng) + 結 (kết) + 構 (cấu)