國際和平基金會
quốc tế hòa bình cơ kim hội
Hán Việt: quốc tế hòa bình cơ kim hội · Pinyin: guó jì hé píng jī jīn huì
Tổng quan
quỹ hòa bình quốc tế
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 基 (cơ) + 金 (kim) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Cihui quỹ hòa bình quốc tế
Eng
- CC-CEDICT international peace foundation
- Cihui international peace foundation