國際戰爭罪法庭

guó jì zhàn zhēng zuì fǎ tíng quốc tế chiến tranh tội pháp đình

Hán Việt: quốc tế chiến tranh tội pháp đình · Pinyin: guó jì zhàn zhēng zuì fǎ tíng

Tổng quan

tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (chiến) + (tranh) + (tội) + (pháp) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế

Eng

  • CC-CEDICT International war crimes tribunal
  • Cihui International war crimes tribunal