國際日期變更線

guó jì rì qī biàn gēng xiàn quốc tế nhật kì biến canh tuyến

Hán Việt: quốc tế nhật kì biến canh tuyến · Pinyin: guó jì rì qī biàn gēng xiàn

Tổng quan

đường đổi ngày quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (nhật) + (kì) + (biến) + (canh) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường đổi ngày quốc tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球上一條為劃分相連兩日的假想線。參見「國際換日線」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日界线的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT international date line
  • Cihui international date line