國際標準交誼舞
quốc tế tiêu chuẩn giao nghị vũ
Hán Việt: quốc tế tiêu chuẩn giao nghị vũ · Pinyin: guó jì biāo zhǔn jiāo yì wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 交 (giao) + 誼 (nghị) + 舞 (vũ)