國際田徑聯合會
quốc tế điền kính liên hợp hội
Hán Việt: quốc tế điền kính liên hợp hội · Pinyin: guó jì tián jìng lián hé huì
Tổng quan
Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF) | viết tắt của 國際田聯|国际田联
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 田 (điền) + 徑 (kính) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Cihui Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF) | viết tắt của 國際田聯|国际田联
Eng
- CC-CEDICT International Association of Athletics Federations (IAAF)|abbr. to 國際田聯|国际田联[Guo2 ji4 Tian2 Lian2]
- Cihui International Association of Athletics Federations (IAAF); abbr. to 國際田聯|国际田联