國際貿易促進會

quốc tế mậu dịch xúc tiến hội

Hán Việt: quốc tế mậu dịch xúc tiến hội

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + 貿 (mậu) + (dịch) + (xúc) + (tiến) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際貿易促進會 uójì Màoyì Cùjìnhuì n. China Council for Promotion of International Trade