圓伏

viên phục

Hán Việt: viên phục

Tổng quan

(術語)台宗圓教之法,達惑體融通,亡見思、塵沙、無明三惑之差別,則於同時伏之也。☸

Cấu tạo: 圆 (viên) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)台宗圓教之法,達惑體融通,亡見思、塵沙、無明三惑之差別,則於同時伏之也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧