伏卧

fú wòphục ngọa

Hán Việt: phục ngọa · Pinyin: fú wò

Tổng quan

nằm xuống; nằm phủ phục.; nằm gác mõm; nằm ghếch mõm

Cấu tạo: 伏 (phục) + 臥 (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm xuống
  • Cihui nằm sấp
  • Tần suất từ nằm phủ phục; nằm gác mõm; nằm ghếch mõm
  • Biên soạn v. lie prostrate/prone; lie on one's stomach

Eng

  • JMdict lying face down
  • JMdict lying on one's face
  • JMdict lying prostrate
  • Cihui lying down; to lie prostrate; prone
  • Tần suất từ v. lie prostrate/prone; lie on one's stomach

ja

  • JMdict 伏臥(ふくが)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏土