圖形視屏適配器
đồ hình thị bình thích phối khí
Hán Việt: đồ hình thị bình thích phối khí · Pinyin: tú xíng shì píng shì pèi qì
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 視 (thị) + 屏 (bình) + 適 (thích) + 配 (phối) + 器 (khí)