團丁
đoàn đinh
Hán Việt: đoàn đinh · Pinyin: tuán dīng
Tổng quan
dân phòng
旧时团练武装中的壮丁。
團練的民兵。
Nghĩa
Việt
- Cihui (cũ) thành viên dân quân địa phương
- Biên soạn 團丁 uándīng n. member of the volunteer home guards
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 團練的民兵。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时团练武装中的壮丁。
Eng
- Cihui (old) member of local militia