土地報酬遞減律

thổ địa báo thù đệ giảm luật

Hán Việt: thổ địa báo thù đệ giảm luật

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (báo) + (thù) + (đệ) + (giảm) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土地報酬遞減律 ǔdì bàochóu dìjiǎnlǜ n. the law of diminishing returns