土耳其地方法官
thổ nhĩ kì địa phương pháp quan
Hán Việt: thổ nhĩ kì địa phương pháp quan · Pinyin: tǔ ěr qí dì fang fǎ guān
Tổng quan
Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 地 (địa) + 方 (phương) + 法 (pháp) + 官 (quan)
Hán Việt: thổ nhĩ kì địa phương pháp quan · Pinyin: tǔ ěr qí dì fang fǎ guān
Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 地 (địa) + 方 (phương) + 法 (pháp) + 官 (quan)