土耳其旋轉烤肉
thổ nhĩ kì toàn chuyển khảo nhục
Hán Việt: thổ nhĩ kì toàn chuyển khảo nhục · Pinyin: tǔ ěr qí xuán zhuǎn kǎo ròu
Tổng quan
món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ
Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 烤 (khảo) + 肉 (nhục)
Nghĩa
Việt
- Cihui món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ
Eng
- CC-CEDICT Turkish döner kebab
- Cihui Turkish döner kebab