土耳其行棋傀儡
thổ nhĩ kì hành kì khôi lỗi
Hán Việt: thổ nhĩ kì hành kì khôi lỗi · Pinyin: tǔ ěr qí háng qí guī lěi
Tổng quan
Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 行 (hành) + 棋 (kì) + 傀 (khôi) + 儡 (lỗi)
Hán Việt: thổ nhĩ kì hành kì khôi lỗi · Pinyin: tǔ ěr qí háng qí guī lěi
Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 行 (hành) + 棋 (kì) + 傀 (khôi) + 儡 (lỗi)