聖人門前賣字畫

thánh nhân môn tiền mại tự họa

Hán Việt: thánh nhân môn tiền mại tự họa

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (nhân) + (môn) + (tiền) + (mại) + (tự) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聖人門前賣字畫 hèngrén mén qián mài zìhuà f.e. show off in front of sages