圣体的

thánh thể đích

Hán Việt: thánh thể đích

Tổng quan

(thuộc) lễ ban thánh thể (thuộc) lễ ban thánh thể

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 體 (thể) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc bí tích thánh thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eucharistic

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣体节 · 圣体血 · 圣体 · 圣体容器 · 聖體 · 圣体架 · 体的意义 · 圣体光子