圣体节

shèng tǐ jiéthánh thể tiết

Hán Việt: thánh thể tiết · Pinyin: shèng tǐ jié

Tổng quan

Lễ kính Mình Thánh Chúa (lễ Công giáo vào thứ Năm sau Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống)

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 體 (thể) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lễ Mình Máu Thánh

Eng

  • Cihui Corpus Christi (Catholic festival on second Thursday after Whit Sunday)

Đức

  • Handedict Fronleichnam, Fronleichnamsfest

Từ liên quan

Gần nghĩa

体节性 · 圣体的 · 圣体血 · 体节 · 圣体 · 圣体容器 · 聖體 · 圣体架