圣俸

thánh bổng

Hán Việt: thánh bổng

Tổng quan

(tôn giáo) tiền thu nhập, tài sản (của các cha cố)

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 俸 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổng lộc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi benefice

Từ liên quan

Gần nghĩa

俸恤 · 俸滿 · 俸祿 · 俸禄 · 俸给 · 俸金 · 俸钱 · 俸银