在停機的情況下

zài tíng jī de qíng kuàng xià tại đình ki đích tình huống hạ

Hán Việt: tại đình ki đích tình huống hạ · Pinyin: zài tíng jī de qíng kuàng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (đình) + (ki) + (đích) + (tình) + (huống) + (hạ)