在國外不需填寫
tại quốc ngoại bất nhu điền tả
Hán Việt: tại quốc ngoại bất nhu điền tả · Pinyin: zài guó wài bù xū tián xiě
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 不 (bất) + 需 (nhu) + 填 (điền) + 寫 (tả)
Hán Việt: tại quốc ngoại bất nhu điền tả · Pinyin: zài guó wài bù xū tián xiě
Cấu tạo: 在 (tại) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 不 (bất) + 需 (nhu) + 填 (điền) + 寫 (tả)