在天願作比翼鳥

zài tiān yuàn zuò bǐ yì niǎo tại thiên nguyện tác bỉ dực điểu

Hán Việt: tại thiên nguyện tác bỉ dực điểu · Pinyin: zài tiān yuàn zuò bǐ yì niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (thiên) + (nguyện) + (tác) + (bỉ) + (dực) + (điểu)