在它的強盛時期
tại tha đích cường thịnh thì kì
Hán Việt: tại tha đích cường thịnh thì kì · Pinyin: zài tā dì qiáng shèng shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 它 (tha) + 的 (đích) + 強 (cường) + 盛 (thịnh) + 時 (thì) + 期 (kì)