在戰鬥中的叫喝
tại chiến đấu trung đích khiếu hát
Hán Việt: tại chiến đấu trung đích khiếu hát · Pinyin: zài zhàn dòu zhōng de jiào hē
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 中 (trung) + 的 (đích) + 叫 (khiếu) + 喝 (hát)