在文字出現以前
tại văn tự xuất hiện dĩ tiền
Hán Việt: tại văn tự xuất hiện dĩ tiền · Pinyin: zài wén zì chū xiàn yǐ qián
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 文 (văn) + 字 (tự) + 出 (xuất) + 現 (hiện) + 以 (dĩ) + 前 (tiền)
Hán Việt: tại văn tự xuất hiện dĩ tiền · Pinyin: zài wén zì chū xiàn yǐ qián
Cấu tạo: 在 (tại) + 文 (văn) + 字 (tự) + 出 (xuất) + 現 (hiện) + 以 (dĩ) + 前 (tiền)