在未來的日子裡

zài wèi lái de rì zǐ lǐ tại vị lai đích nhật tử lí

Hán Việt: tại vị lai đích nhật tử lí · Pinyin: zài wèi lái de rì zǐ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (vị) + (lai) + (đích) + (nhật) + (tử) + (lí)