在水深火熱之中
tại thủy thâm hỏa nhiệt chi trung
Hán Việt: tại thủy thâm hỏa nhiệt chi trung · Pinyin: zài shuǐ shēn huǒ rè zhī zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 水 (thủy) + 深 (thâm) + 火 (hỏa) + 熱 (nhiệt) + 之 (chi) + 中 (trung)