在裝妥的情況下
tại trang thỏa đích tình huống hạ
Hán Việt: tại trang thỏa đích tình huống hạ · Pinyin: zài zhuāng tuǒ de qíng kuàng xià
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 裝 (trang) + 妥 (thỏa) + 的 (đích) + 情 (tình) + 況 (huống) + 下 (hạ)