地下酒吧

địa hạ tửu ba

Hán Việt: địa hạ tửu ba

Tổng quan

quán rượu, quán rượu lậu

Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 酒 (tửu) + 吧 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quán bar ngầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi night-cellar

Từ liên quan

Gần nghĩa

地下修文 · 地下墓穴 · 地下排水 · 地下渗灌 · 地下灌溉 · 地下通道 · 地下鐵道 · 地下钱庄