地中海航運公司
địa trung hải hàng vận công ti
Hán Việt: địa trung hải hàng vận công ti · Pinyin: dì zhōng hǎi háng yùn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 中 (trung) + 海 (hải) + 航 (hàng) + 運 (vận) + 公 (công) + 司 (ti)