地带

dì dàiđịa đái

Hán Việt: địa đái · Pinyin: dì dài

Tổng quan

ĐÁI, ĐỚI miền; vùng; khu; khu vực. 丘陵地帶 vùng gò đồi 草原地帶 vùng thảo nguyên 危險地帶 khu vực nguy hiểm

新华 · Tân Hoa Đại lục

具有某种特性的区域或范围森林地带, 安全地带。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

區域、範圍。如:「這裡是危險地帶,請勿靠近。」

Cấu tạo: 地 (địa) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 地帶 dìdài p.w. zone; belt; district; region

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 區域、範圍。如:「這裡是危險地帶,請勿靠近。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有某种特性的区域或范围森林地带, 安全地带。
  • Kaggle Zh-Vi land

Eng

  • Cihui zone; 个

Đức

  • Handedict Gegend (S, Agrar)

other

  • Nguồn khác Miền đất, giải đất

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产