地板门

dì bǎn ménđịa bản môn

Hán Việt: địa bản môn · Pinyin: dì bǎn mén

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trapdoor

Eng

  • Cihui trapdoor

Đức

  • Handedict Falltür

Từ liên quan

Gần nghĩa

地板砖 · 地板蜡 · 地板蠟 · 板门店 · 地板 · 地板材料 · 地板的面积 · 地板布